Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xe ôm
- motorbike taxi|= người làm nghề xe ôm motorbike taxi driver
* Từ tham khảo/words other:
-
đảo tầng đất cái lên
-
đào tạo
-
đào tạo cấp tốc
-
đào tạo chuyên sâu
-
đào tạo lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xe ôm
* Từ tham khảo/words other:
- đảo tầng đất cái lên
- đào tạo
- đào tạo cấp tốc
- đào tạo chuyên sâu
- đào tạo lại