Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xây công sự
* dtừ|- fortification
* Từ tham khảo/words other:
-
hóa phép
-
hoa phía ngoài của cụm hoa đầu
-
hòa phóng
-
hoa phong lữ
-
hoạ phúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xây công sự
* Từ tham khảo/words other:
- hóa phép
- hoa phía ngoài của cụm hoa đầu
- hòa phóng
- hoa phong lữ
- hoạ phúc