Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hòa phóng
* dtừ|- liberality
* Từ tham khảo/words other:
-
đạm nhiên
-
đâm nhú ra
-
dám nói dám làm
-
đâm nụ
-
đầm nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hòa phóng
* Từ tham khảo/words other:
- đạm nhiên
- đâm nhú ra
- dám nói dám làm
- đâm nụ
- đầm nước