Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xao xác
* trtừ|- tumulttous, riotous, noisy, tumult, hubbub, confusion
* Từ tham khảo/words other:
-
cầu sông kwai
-
cáu sườn
-
cầu tài
-
cầu tài lộc
-
cầu tạm thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xao xác
* Từ tham khảo/words other:
- cầu sông kwai
- cáu sườn
- cầu tài
- cầu tài lộc
- cầu tạm thời