Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xách tay
- portable|= máy chữ xách tay portable typewriter
* Từ tham khảo/words other:
-
cất vó
-
cắt xén
-
cắt xén đoạn dở
-
cắt xén đoạn thừa
-
cắt xéo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xách tay
* Từ tham khảo/words other:
- cất vó
- cắt xén
- cắt xén đoạn dở
- cắt xén đoạn thừa
- cắt xéo