Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xả mệnh
* dtừ|- sacrifice one's life
* Từ tham khảo/words other:
-
nhỏ dại
-
nhớ dai
-
nhỏ dần
-
nhỏ dần đi
-
nhơ danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xả mệnh
* Từ tham khảo/words other:
- nhỏ dại
- nhớ dai
- nhỏ dần
- nhỏ dần đi
- nhơ danh