Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vuốt bụng
* đtừ|- to pass the hand over the stomach (because of sorrow, pain)
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt sau của một đĩa hát
-
mắt sâu hoắm
-
mất sĩ diện
-
mất sinh khí
-
mặt sơ hở của mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vuốt bụng
* Từ tham khảo/words other:
- mặt sau của một đĩa hát
- mắt sâu hoắm
- mất sĩ diện
- mất sinh khí
- mặt sơ hở của mình