Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất sinh khí
* ngđtừ|- devitalise, torpify
* Từ tham khảo/words other:
-
chia rẽ về một vấn đề
-
chia sáu
-
chia sẻ
-
chia sẻ các phí tổn
-
chia sẻ một nửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất sinh khí
* Từ tham khảo/words other:
- chia rẽ về một vấn đề
- chia sáu
- chia sẻ
- chia sẻ các phí tổn
- chia sẻ một nửa