Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vùng địch
- enemy-occupied area; enemy territory|= vào vùng địch to enter/penetrate enemy territory
* Từ tham khảo/words other:
-
sập
-
sắp
-
sắp bài
-
sắp bài không có bài chủ
-
sắp bát chữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vùng địch
* Từ tham khảo/words other:
- sập
- sắp
- sắp bài
- sắp bài không có bài chủ
- sắp bát chữ