Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vọng phu
* dtừ|- wait for one's husband
* Từ tham khảo/words other:
-
thay mặt cho
-
thay mặt cho ai
-
thay màu
-
thày me
-
thầy me
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vọng phu
* Từ tham khảo/words other:
- thay mặt cho
- thay mặt cho ai
- thay màu
- thày me
- thầy me