Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết băm
* dtừ|- wound
* Từ tham khảo/words other:
-
đem thân đi bỏ chiến trường
-
đêm thanh
-
đêm thâu
-
đem thế nợ
-
đem theo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vết băm
* Từ tham khảo/words other:
- đem thân đi bỏ chiến trường
- đêm thanh
- đêm thâu
- đem thế nợ
- đem theo