Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vất vưởng
- uncertain, undecided, unstable
* Từ tham khảo/words other:
-
thời tục
-
thối ủng
-
thói uống rượu
-
thời vận
-
thoi vàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vất vưởng
* Từ tham khảo/words other:
- thời tục
- thối ủng
- thói uống rượu
- thời vận
- thoi vàng