Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật lây
* dtừ|- vehicle of contagion
* Từ tham khảo/words other:
-
nghỉ tay
-
nghỉ thai sản
-
nghĩ thầm
-
nghỉ thao diễn
-
nghĩ thế nào nói thế ấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật lây
* Từ tham khảo/words other:
- nghỉ tay
- nghỉ thai sản
- nghĩ thầm
- nghỉ thao diễn
- nghĩ thế nào nói thế ấy