Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật đắp
* dtừ|- application
* Từ tham khảo/words other:
-
bám dai như đỉa
-
bấm điện
-
bấm độn
-
bấm đốt
-
bám đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật đắp
* Từ tham khảo/words other:
- bám dai như đỉa
- bấm điện
- bấm độn
- bấm đốt
- bám đường