Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vân tay
- fingerprint|= chuyên viên về vân tay fingerprint expert
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy chứng chỉ
-
giấy chứng minh
-
giấy chứng nhận
-
giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa
-
giấy chứng nhận chủng ngừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vân tay
* Từ tham khảo/words other:
- giấy chứng chỉ
- giấy chứng minh
- giấy chứng nhận
- giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa
- giấy chứng nhận chủng ngừa