Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vần chân
- terminal rhyme
* Từ tham khảo/words other:
-
thầy phán
-
thay phần bàn chân
-
thầy pháp
-
thay phiên
-
thay phiên gác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vần chân
* Từ tham khảo/words other:
- thầy phán
- thay phần bàn chân
- thầy pháp
- thay phiên
- thay phiên gác