Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vải sơn
* dtừ|- linoleum, rubberized cloth, oil cloth
* Từ tham khảo/words other:
-
quạt lá thốt nốt
-
quát lác
-
quắt lại
-
quật lên
-
quạt lông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vải sơn
* Từ tham khảo/words other:
- quạt lá thốt nốt
- quát lác
- quắt lại
- quật lên
- quạt lông