Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quắt lại
* nđtừ|- shrivel|* ttừ|- shrunken
* Từ tham khảo/words other:
-
nét cau mày
-
nét chải
-
nét chạm
-
nét chạm trên ngọc
-
nét chữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quắt lại
* Từ tham khảo/words other:
- nét cau mày
- nét chải
- nét chạm
- nét chạm trên ngọc
- nét chữ