Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uy vũ
- military power
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh dấu thăng
-
đánh dấu trọng âm
-
đánh dây thép
-
đánh để bắt ai phải học
-
đánh đeo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
uy vũ
* Từ tham khảo/words other:
- đánh dấu thăng
- đánh dấu trọng âm
- đánh dây thép
- đánh để bắt ai phải học
- đánh đeo