Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uốn quăn
- to curl (hair)
* Từ tham khảo/words other:
-
quang sai
-
quầng sáng
-
quặng sắt
-
quãng sáu
-
quang tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
uốn quăn
* Từ tham khảo/words other:
- quang sai
- quầng sáng
- quặng sắt
- quãng sáu
- quang tâm