Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quang sai
- aberration; quang sai ngang; lateral aberration
* Từ tham khảo/words other:
-
nặng lòng
-
năng lực
-
năng lực hành vi
-
năng lực khả năng
-
năng lực nói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quang sai
* Từ tham khảo/words other:
- nặng lòng
- năng lực
- năng lực hành vi
- năng lực khả năng
- năng lực nói