Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quặng sắt
* dtừ|- iron-stone
* Từ tham khảo/words other:
-
nhắp đúp
-
nhập gia
-
nhập gia tùy tục
-
nhấp giọng
-
nhập học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quặng sắt
* Từ tham khảo/words other:
- nhắp đúp
- nhập gia
- nhập gia tùy tục
- nhấp giọng
- nhập học