Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tương khắc
- opposite, contrary, incompatible
* Từ tham khảo/words other:
-
nước khoáng thiên nhiên
-
nước không tham chiến
-
nước khử trùng vôi clorua
-
nước kiềm
-
nước kiệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tương khắc
* Từ tham khảo/words other:
- nước khoáng thiên nhiên
- nước không tham chiến
- nước khử trùng vôi clorua
- nước kiềm
- nước kiệu