Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước kiệu
- Amble
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nước kiệu
- amble; pace
* Từ tham khảo/words other:
-
chảy ào ào
-
chạy bán sống bán chết
-
chạy bằng động cơ
-
chạy bằng hơi
-
chạy bằng khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước kiệu
* Từ tham khảo/words other:
- chảy ào ào
- chạy bán sống bán chết
- chạy bằng động cơ
- chạy bằng hơi
- chạy bằng khí