Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tước quyền thừa kế của ai
* ngđtừ|- disherit
* Từ tham khảo/words other:
-
chặn họng
-
chấn hưng
-
chân không
-
chắn không cho ra
-
chặn không cho ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tước quyền thừa kế của ai
* Từ tham khảo/words other:
- chặn họng
- chấn hưng
- chân không
- chắn không cho ra
- chặn không cho ra