Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
từng phút
* phó từ, ttừ|- minutely
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh xá trên tàu thủy
-
bệnh xanh lướt
-
bệnh xcaclatin
-
bệnh xiđa
-
bệnh xơ gan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
từng phút
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh xá trên tàu thủy
- bệnh xanh lướt
- bệnh xcaclatin
- bệnh xiđa
- bệnh xơ gan