Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh xanh lướt
* dtừ|- chlorosis, greensickness
* Từ tham khảo/words other:
-
người theo thuyết trực giác
-
người theo thuyết ưu sinh
-
người theo thuyết vật linh
-
người theo thuyết vị lai
-
người theo thuyết vô định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh xanh lướt
* Từ tham khảo/words other:
- người theo thuyết trực giác
- người theo thuyết ưu sinh
- người theo thuyết vật linh
- người theo thuyết vị lai
- người theo thuyết vô định