Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
từ ngữ
- term; word; expression|= từ ngữ mới new word/expression; neologism|= tài liệu này dùng từ ngữ rất cẩn thận this is a very carefully worded document|- letterpress
* Từ tham khảo/words other:
-
lem luốc dầu
-
lém mép
-
lém mồm
-
lem nhem
-
lèm nhèm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
từ ngữ
* Từ tham khảo/words other:
- lem luốc dầu
- lém mép
- lém mồm
- lem nhem
- lèm nhèm