Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự hành xác
- to mortify oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
kiếm số cử tri
-
kiểm soát
-
kiểm soát âm lượng
-
kiểm soát bằng máy điện toán
-
kiểm soát cá nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự hành xác
* Từ tham khảo/words other:
- kiếm số cử tri
- kiểm soát
- kiểm soát âm lượng
- kiểm soát bằng máy điện toán
- kiểm soát cá nhân