Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tứ hạnh
- the four virtues
* Từ tham khảo/words other:
-
chụm lại với nhau
-
chùm lông
-
chùm lông bàn chải
-
chùm lông ở khuỷu trên móng
-
chùm lông trán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tứ hạnh
* Từ tham khảo/words other:
- chụm lại với nhau
- chùm lông
- chùm lông bàn chải
- chùm lông ở khuỷu trên móng
- chùm lông trán