Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự đại
- conceited
* Từ tham khảo/words other:
-
trầm tưởng
-
trạm tuyển và luyện quân
-
trầm uất
-
trầm ưu
-
trăm vành nghìn vẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự đại
* Từ tham khảo/words other:
- trầm tưởng
- trạm tuyển và luyện quân
- trầm uất
- trầm ưu
- trăm vành nghìn vẻ