Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trút lá
- to shed leaves
* Từ tham khảo/words other:
-
phá
-
phả
-
phá âm mưu
-
phá án
-
phá ấp chiến lược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trút lá
* Từ tham khảo/words other:
- phá
- phả
- phá âm mưu
- phá án
- phá ấp chiến lược