Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truông cát
- wide space of sand
* Từ tham khảo/words other:
-
quĩ đạo
-
qui định
-
quí khách
-
qui mô
-
quí phái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truông cát
* Từ tham khảo/words other:
- quĩ đạo
- qui định
- quí khách
- qui mô
- quí phái