Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung thần
- loyal subject|= trung thần bất sự nhị quân you cannot serve two masters
* Từ tham khảo/words other:
-
phần trừ bì
-
phần trước
-
phần trước của tàu dưới boong
-
phán truyền
-
phản truyền học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung thần
* Từ tham khảo/words other:
- phần trừ bì
- phần trước
- phần trước của tàu dưới boong
- phán truyền
- phản truyền học