Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản truyền học
- (phys) catadioptrics
* Từ tham khảo/words other:
-
tin
-
tín
-
tin bắt được
-
tin buồn
-
tín cầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản truyền học
* Từ tham khảo/words other:
- tin
- tín
- tin bắt được
- tin buồn
- tín cầm