Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trúc đê
- construct a dam
* Từ tham khảo/words other:
-
một lần trong đời
-
một lát
-
một lát sau
-
một lèo
-
một li
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trúc đê
* Từ tham khảo/words other:
- một lần trong đời
- một lát
- một lát sau
- một lèo
- một li