Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt sấp
* dtừ|- tail
* Từ tham khảo/words other:
-
trồi ra trên mặt
-
trời sập sùi lúc nắng lúc mưa
-
trời sinh
-
trời sinh voi sinh cỏ
-
trôi sông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt sấp
* Từ tham khảo/words other:
- trồi ra trên mặt
- trời sập sùi lúc nắng lúc mưa
- trời sinh
- trời sinh voi sinh cỏ
- trôi sông