Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trúc chi
- species of small bamboo
* Từ tham khảo/words other:
-
kiến diện
-
kiến điền
-
kiên định
-
kiến đô
-
kiện đòi bồi thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trúc chi
* Từ tham khảo/words other:
- kiến diện
- kiến điền
- kiên định
- kiến đô
- kiện đòi bồi thường