Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tròng đen
- black pupil (of the eye)
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống đánh lửa
-
hệ thống dây điện
-
hệ thống dây nói nội bộ
-
hệ thống đèn đường
-
hệ thống điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tròng đen
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống đánh lửa
- hệ thống dây điện
- hệ thống dây nói nội bộ
- hệ thống đèn đường
- hệ thống điện