Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trói tôm
- tie all four limbs
* Từ tham khảo/words other:
-
trước bạ
-
trước bữa ăn
-
trước chiến tranh
-
trước cửa
-
trước đây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trói tôm
* Từ tham khảo/words other:
- trước bạ
- trước bữa ăn
- trước chiến tranh
- trước cửa
- trước đây