Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trước bữa ăn
* ttừ|- anteprandial
* Từ tham khảo/words other:
-
cung nga
-
cứng ngắc
-
cùng nguồn
-
cùng nguồn gốc
-
cung nguyệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trước bữa ăn
* Từ tham khảo/words other:
- cung nga
- cứng ngắc
- cùng nguồn
- cùng nguồn gốc
- cung nguyệt