Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trợ lực
- lend assistance to; strengthen, reinforce
* Từ tham khảo/words other:
-
văn tự thế chấp
-
vạn tuế
-
văn ước
-
văn ủy mị
-
văn uyển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trợ lực
* Từ tham khảo/words other:
- văn tự thế chấp
- vạn tuế
- văn ước
- văn ủy mị
- văn uyển