Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn ước
- written agreement, written contract
* Từ tham khảo/words other:
-
chương trình làm việc
-
chương trình lập lại
-
chương trình máy tính
-
chương trình nén tập tin
-
chương trình nghị sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
văn ước
* Từ tham khảo/words other:
- chương trình làm việc
- chương trình lập lại
- chương trình máy tính
- chương trình nén tập tin
- chương trình nghị sự