Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triều cống
- bring tribute to (suzerain); pay tribute to
* Từ tham khảo/words other:
-
râu chòm
-
rau cỏ
-
rau cỏ khô
-
rau cúc
-
rau dại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triều cống
* Từ tham khảo/words other:
- râu chòm
- rau cỏ
- rau cỏ khô
- rau cúc
- rau dại