Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triệt binh
- diasrm; to withdraw one's troops
* Từ tham khảo/words other:
-
hành động
-
hành động ác hại
-
hành động báng bổ
-
hành động bạo lực
-
hành động bạo ngược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triệt binh
* Từ tham khảo/words other:
- hành động
- hành động ác hại
- hành động báng bổ
- hành động bạo lực
- hành động bạo ngược