Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tri hô
- alarm; shout for help; raise an alarm
* Từ tham khảo/words other:
-
chíp hôi
-
chíp miệng
-
chít
-
chịt
-
chít chít
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tri hô
* Từ tham khảo/words other:
- chíp hôi
- chíp miệng
- chít
- chịt
- chít chít