Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trẹo trọ
- oblique, awry, askew; deviate, swerve, become crooked
* Từ tham khảo/words other:
-
sắt làm nòng súng
-
sát mạn tàu
-
sát nách
-
sát ngay
-
sạt nghiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trẹo trọ
* Từ tham khảo/words other:
- sắt làm nòng súng
- sát mạn tàu
- sát nách
- sát ngay
- sạt nghiệp