Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trẩn
- to delay of menses)(trẩn kinh)
* Từ tham khảo/words other:
-
giờ dần
-
gió đạn động
-
giỗ đầu
-
giơ đầu chịu báng
-
giờ đây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trẩn
* Từ tham khảo/words other:
- giờ dần
- gió đạn động
- giỗ đầu
- giơ đầu chịu báng
- giờ đây