Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trạm quan sát
- observation post, observation station
* Từ tham khảo/words other:
-
khác với
-
khác vòng
-
khác xa
-
khách
-
khách ăn cưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trạm quan sát
* Từ tham khảo/words other:
- khác với
- khác vòng
- khác xa
- khách
- khách ăn cưới