| khác với | - different from/than...; other... than...; differently from/than; unlike|= khác với anh, tôi lại thích sống yên ổn hơn unlike you, i prefer a quiet life|= cô ta suy nghĩ khác với chúng tôi she thinks differently from us; she thinks differently than us |
* Từ tham khảo/words other:
- hay kiện cáo lôi thôi
- hay la
- hay là
- hay la gào
- hay la hét